Kế hoạch giảng dạy Ngành Khoa học Máy tính

·         Năm thứ I

Học kỳ I

 

Học kỳ II

STT

Tên Môn học

ĐV

 

STT

Tên Môn học

ĐV

1

CC giáo dục quốc phòng

4 tuần

 

1

Giáo dục thể chất  2

0(0.2.0)

2

Giáo dục thể chất  1

0(0.2.0)

 

2

Vật lý  2

4(3.2.6)

3

Anh văn 1

2(0.4.4)

 

3

Anh văn  2

2(0.4.4)

4

Đại số

3(2.2.6)

 

4

Giải tích 2

4(3.2.6)

5

Giải tích 1

4(3.2.6)

 

5

Toán rời rạc 1

3(3.0.6)

6

Vật lý  1

4(3.2.6)

 

6

Thiết kế luận lý  1

3(3.0.6)

7

Nhập môn điện toán

4(3.2.8)

 

7

Kỹ thuật lập trình

4(3.2.8)

8

Pháp luật đại cương VN

2(2.1.4)

 

8

Thí nghiệm Vật lý

1(0.2.2)

Tổng cộng

19 TC

 

Tổng cộng

21 TC

 

·         Năm thứ II

Học kỳ III

 

Học kỳ IV

1

Anh văn  3

2(0.4.4)

 

1

Anh văn 4

2(0.4.4)

2

Phương pháp tính

2(2.1.4)

 

2

Hóa học đại cương A

3(3.1.6)

3

Môi trường & con người

2(2.1.4)

 

3

Toán rời rạc 2

3(3.0.6)

4

Kiến trúc máy tính

3(3.0.6)

 

4

Hệ cơ sở dữ liệu

4(3.2.8)

5

LT hướng đối tượng

4(3.2.8)

 

5

Hệ điều hành

4(3.2.8)

6

CT dữ liệu & giải thuật

4(3.2.8)

 

6

Thí nghiệm Hóa học ĐC

1(0.2.0)

7

Giáo dục thể chất  3

0(0.2.0)

 

7

Kỹ năng giao tiếp – NN

2(2.1.6)

Tổng cộng

17 TC

 

Tổng cộng

19 TC

 

·         Năm thứ III

Học kỳ V

 

Học kỳ VI

1

Nguyên lý cơ bản CN M-L

5(4.2.10)

 

1

Xác suất thống kê

2(2.1.4)

2

Công nghệ phần mềm

4(3.2.8)

 

2

Thực tập Công nghiệp 2

2 (4 tuần)

3

Mạng máy tính 1

4(3.2.8)

 

3

PT & thiết kế giải thuật

3(3.0.6)

4

Nguyên lý NN lập trình

4(3.2.8)

 

4

Trí tuệ nhân tạo

4(3.2.8)

5

Thực tập Công nghiệp 1

1 (1 tuần)

 

5

Đồ họa máy tính

3(2.2.6)

6

Môn học ĐC tự chọn

2(x.x.x)

 

6

Đường lối CM ĐảngCSVN

3(2.2.4)

 

 

 

 

7

Lập  & phân tích dự án

2(2.1.4)

Tổng cộng

20 TC

 

Tổng cộng

19 TC

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

·         Năm thứ IV

Học kỳ VII

 

Học kỳ VIII

1

Tư tưởng Hồ Chí Minh

2(2.0.4)

 

1

Chuyên ngành KHMT 4

3(3.0.6)

2

Chuyên ngành KHMT 1

3(3.0.6)

 

2

Chuyên ngành KHMT 5

3(3.0.6)

3

Chuyên ngành KHMT 2

3(3.0.6)

 

3

Thực tập tốt nghiệp 

3(0.12.2)

4

Chuyên ngành KHMT 3

3(3.0.6)

 

 

 

 

5

Thực tập Công nghệ PM

1(0.2.4)

 

 

 

 

6

Môn học quản lý tự chọn

2(2.1.4)

 

 

 

 

Tổng cộng

14 TC

 

Tổng cộng

09 TC

 

 

 

 

 

 

 

·         Năm thứ V

Học kỳ IX

 

 

1

Luận văn tốt nghiệp 

10(0.10.40)

 

 

 

 

Tổng cộng

10 TC

 

 

 

 

Tổng cộng

 

148 TC